Cuộc sống, thời gian và giao tiếp
Cuộc sống của bạn như thế nào?
nǐ de shēng huó zěn me yàng?
[ni3 de sheng1 huo2 zen3 me yang4]
Cuộc sống của tôi thật tốt! Cuộc sống của anh ấy không tốt.
wǒ de shēng huó zhēn hǎo! tā de shēng huó bù hǎo.
[wo3 de sheng1 huo2 zhen1 hao3 ta1 de sheng1 huo2 bu4 hao3]
Mỗi ngày bạn đi làm mấy tiếng?
měi tiān nǐ shàng bān jǐ gè xiǎo shí?
[mei3 tian1 ni3 shang4 ban1 ji3 ge4 xiao3 shi2]
Mỗi ngày ba tăng ca 4 tiếng.
měi tiān bà ba jiā bān sì gè xiǎo shí.
[mei3 tian1 ba4 ba jia1 ban1 si4 ge4 xiao3 shi2]
Toilet ở đâu? Bạn muốn đi toilet không?
cè suǒ zài nǎ lǐ? nǐ yào qù cè suǒ ma?
[ce4 suo3 zai4 na3 li3? ni3 yao4 qu4 ce4 suo3 ma]
Bạn đợi tôi một chút!
nǐ děng wǒ yí xià!
[ni3 deng3 wo3 yi2 xia4]
Bạn vừa đi đâu, chúng tôi đợi bạn rất lâu!
nǐ gāng qù nǎ lǐ? wǒ men děng nǐ hěn jiǔ!
[ni3 gang1 qu4 na3 li3? wo3 men deng3 ni3 hen3 jiu3]
Tôi và bạn nói chuyện một chút.
wǒ hé nǐ shuō huà yí xià.
[wo3 he2 ni3 shuo1 hua4 yi2 xia4]
Hôm nay tôi không có thời gian học bài.
jīn tiān wǒ méi yǒu shí jiān dú shū.
[jin1 tian1 wo3 mei2 you3 shi2 jian1 du2 shu1]
Bạn ở đâu? Tôi không có thấy bạn.
nǐ zài nǎ lǐ? wǒ méi yǒu kàn dào nǐ.
[ni3 zai4 na3 li3? wo3 mei2 you3 kan4 dao4 ni3]
Hồi nãy bạn có gặp giáo viên không?
gāng cái nǐ yǒu jiàn dào lǎo shī ma?
[gang1 cai2 ni3 you3 jian4 dao4 lao3 shi1 ma]
Vui lòng giúp tôi lấy cuốn sách, cám ơn!
fán qǐng bāng wǒ ná shū, xiè xie!
[fan2 qing3 bang1 wo3 na2 shu1, xie4 xie]
Làm phiền giúp tôi cầm cuốn tập.
má fan bāng wǒ ná běn zi.
[ma2 fan bang1 wo3 na2 ben3 zi]
Tôi hỏi bạn một chút được không?
wǒ wèn nǐ yí xià kě yǐ ma?
[wo3 wen4 ni3 yi2 xia4 ke3 yi3 ma]
Mọi người hỏi bạn, bạn phải trả lời.
dà jiā wèn nǐ, nǐ yào huí dá.
[da4 jia1 wen4 ni3, ni3 yao4 hui2 da2]
Chưa có hội thoại nào.